- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
(văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư
(văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
(văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư
(văn) thù lao của gia sư; bó thịt khô dùng làm lễ vật bái sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.