Dùng gậy đánh vào cây để đếm từng cành, nên 枚 là đơn vị đếm vật dài.
classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個)
classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個)
classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個)
中用来计数小物件的量词yòng lái jìshù xiǎo wùjiàn de liàngcí
(lượng từ) cái; quả (dùng cho bom, tên lửa, vệ tinh, v.v.)
mảnh; tờ; cái (danh từ đơn vị cho vật mỏng, phẳng)
中用来计数扁平物体的单位词yònglái jìshù biǎnpíng wùtǐ de dānwèi cí
Xin hãy cho tôi một con tem.
họ Mai
中姓氏,中国人的family namexìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzì
vật ngậm miệng (dùng để giữ im lặng khi lính bí mật tiếp cận quân địch) (cổ)
中放在嘴里让人不能说话的木棍fàngzài zuǐli ràng rén búnéng shuōhuà de mùzhùn
Anh ấy ngậm một cái mai trong miệng.
classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個)
中用来计数小物件的量词yòng lái jìshù xiǎo wùjiàn de liàngcí
(lượng từ) cái; quả (dùng cho bom, tên lửa, vệ tinh, v.v.)
mảnh; tờ; cái (danh từ đơn vị cho vật mỏng, phẳng)
中用来计数扁平物体的单位词yònglái jìshù biǎnpíng wùtǐ de dānwèi cí
Xin hãy cho tôi một con tem.
họ Mai
中姓氏,中国人的family namexìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzì
vật ngậm miệng (dùng để giữ im lặng khi lính bí mật tiếp cận quân địch) (cổ)
中放在嘴里让人不能说话的木棍fàngzài zuǐli ràng rén búnéng shuōhuà de mùzhùn
Anh ấy ngậm một cái mai trong miệng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.