dùng trong từ "cây cẩu cốt" (một loài cây họ nhựa ruồi)
dùng trong 枸杞[gou3 qi3]
thứ hai (can chi thứ hai); chữ ất
Cành cây này bị cong.
cong; quẹo
Cái cây này mọc rất cong.
dùng trong 枸櫞|枸橼[ju3 yuan2]
dùng trong từ "cây cẩu cốt" (một loài cây họ nhựa ruồi)
dùng trong 枸杞[gou3 qi3]
thứ hai (can chi thứ hai); chữ ất
Cành cây này bị cong.
cong; quẹo
Cái cây này mọc rất cong.
dùng trong 枸櫞|枸橼[ju3 yuan2]
dùng trong từ "cây cẩu cốt" (một loài cây họ nhựa ruồi)
thứ hai (can chi thứ hai); chữ ất
dùng trong 枸櫞|枸橼[ju3 yuan2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.