họ Khác
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
(văn) cành; thân cây; cọng
中树上长出来的枝条;植物的茎shù shàng zhǎngchūlái de zhītiáo;zhíwù de jīng
(văn) cán rìu
中斧头的把儿fǔtou de bǎr
họ Khác
中一个姓氏;人的家族名字yī gè xìngshì; rén de jiāzú míngzi
(văn) cành; thân cây; cọng
中树上长出来的枝条;植物的茎shù shàng zhǎngchūlái de zhītiáo;zhíwù de jīng
(văn) cán rìu
中斧头的把儿fǔtou de bǎr