chuồng gia súc (làm bằng gỗ hoặc tre); lán trọ; ngăn xếp (tin học)
chuồng gia súc (làm bằng gỗ hoặc tre); lán trọ; ngăn xếp (tin học)
chuồng gia súc (làm bằng gỗ hoặc tre); lán trọ; ngăn xếp (tin học)
Cừu đang ăn cỏ trong chuồng.
giá đỡ bằng gỗ hoặc tre; sàn cầu; nhà trọ; ngăn xếp (tin học)
Cây cầu tàu này rất dài.
kho hàng; nhà trọ; (tin học) ngăn xếp (stack)
Kho hàng này rất lớn.
ngăn xếp (điện toán); lán trọ; kho hàng
Ngăn xếp này trống.
chuồng gia súc (làm bằng gỗ hoặc tre); lán trọ; ngăn xếp (tin học)
Cừu đang ăn cỏ trong chuồng.
giá đỡ bằng gỗ hoặc tre; sàn cầu; nhà trọ; ngăn xếp (tin học)
Cây cầu tàu này rất dài.
kho hàng; nhà trọ; (tin học) ngăn xếp (stack)
Kho hàng này rất lớn.
ngăn xếp (điện toán); lán trọ; kho hàng
Ngăn xếp này trống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.