- 木mộc(cây gỗ)
- 对đối(đối đáp)
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
đặt nền móng; xác lập
Chúng ta nên thiết lập một quan điểm sống đúng đắn.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
đặt nền móng; xác lập
Chúng ta nên thiết lập một quan điểm sống đúng đắn.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đặt nền móng; xác lập
đặt nền móng; xác lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.