- 木mộc(cây gỗ)
- 朱chu(màu đỏ son)
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
thân cây
Gốc cây (株) mang âm CHU, như màu đỏ son của gỗ lõi cây.
thân cây
Cái cây này rất cao.
gốc cây; cây (đơn vị đếm)
Cái cây này chỉ còn lại gốc thôi.
cây; cây cối; (đơn vị) gốc cây; bụi cây
Cây hoa này rất đẹp.
cây (lượng từ chỉ cây cối)
chủng (sinh học)
Loại thực vật này có rất nhiều cây.
liên lụy; liên can (người khác vào việc xấu)
Anh ấy bị liên lụy rồi.
thân cây
Cái cây này rất cao.
gốc cây; cây (đơn vị đếm)
Cái cây này chỉ còn lại gốc thôi.
cây; cây cối; (đơn vị) gốc cây; bụi cây
Cây hoa này rất đẹp.
cây (lượng từ chỉ cây cối)
chủng (sinh học)
Loại thực vật này có rất nhiều cây.
liên lụy; liên can (người khác vào việc xấu)
Anh ấy bị liên lụy rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.