- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中供人查看或检验的小量产品或物品gōng rén chákàn huò jiǎnyàn de xiǎoliàng chǎnpǐn huò wùpǐn
Xin hãy cho tôi một mẫu.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
中供人查看或检验的小量产品或物品gōng rén chákàn huò jiǎnyàn de xiǎoliàng chǎnpǐn huò wùpǐn
Xin hãy cho tôi một mẫu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
mẫu; mẫu vật; hàng mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.