- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
xác minh; kiểm chứng
Xin hãy xác minh thông tin.
xác minh; kiểm chứng
Xin hãy xác minh thông tin.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
xác minh; kiểm chứng
xác minh; kiểm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.