Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 桄榔[guang1 lang2]
đồ đan bằng gỗ và tre
cuộn (dùng cho chỉ, dây)
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 桄榔[guang1 lang2]
// NGHĨA CHÍNHđồ đan bằng gỗ và tre
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.