cây dâu tằm; (yếu tố cấu tạo từ) dâu
中一种植物,叶子可以喂蚕,果实甜美yī zhǒng zhíwù, yèzi kěyǐ wèi cán, guǒshí tiánměi
Lá cây dâu có thể dùng để nuôi tằm.
họ Tang
中一个姓氏;也是桑树的名字yī gè xìngshì; yě shì sāngshu de míngzi
cây dâu tằm; (yếu tố cấu tạo từ) dâu
中一种植物,叶子可以喂蚕,果实甜美yī zhǒng zhíwù, yèzi kěyǐ wèi cán, guǒshí tiánměi
Lá cây dâu có thể dùng để nuôi tằm.
họ Tang
中一个姓氏;也是桑树的名字yī gè xìngshì; yě shì sāngshu de míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.