- 木mộc(gỗ, cây)
- 甬dũng(cái thùng, ống)
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thùng; xô; cái thùng
中盛放液体或其他东西的圆形容器chéngfàng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjì
Trong cái thùng này có nước.
thùng; xô; bình (hình trụ)
中盛液体或其他东西的圆形容器chéng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjù
thùng; xô; thùng rác
Cái thùng làm bằng gỗ, âm đọc gợi từ 甬 (dũng).
thùng; xô; cái thùng
中盛放液体或其他东西的圆形容器chéngfàng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjì
Trong cái thùng này có nước.
thùng; xô; bình (hình trụ)
中盛液体或其他东西的圆形容器chéng yètǐ huò qítā dōngxi de yuánxíng róngjù
thùng; xô; thùng rác
中盛装东西的圆形容器chéngzhuāng dōngxi de yuánxíng róngjì
Thùng rác ở đâu?
thùng; xô; cái thùng
中盛放液体或粮食等的圆形容器chéngfàng yètǐ huò liángshí děng de yuánxíng róngjì
Cái thùng này trống rỗng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thùng rác ở đâu?
thùng; xô; cái thùng
中盛放液体或粮食等的圆形容器chéngfàng yètǐ huò liángshí děng de yuánxíng róngjì
Cái thùng này trống rỗng.