Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
cây di (một loại cây)
// NGHĨA CHÍNHcây di (một loại cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bệ đỡ (dùng trong tế lễ)