giỏ đựng đất; sọt xúc đất
giỏ đựng đất; sọt xúc đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giỏ đựng đất; sọt xúc đất
Cái sọt này rất nặng.
cái xẻng; cái mai
Anh ấy dùng xẻng để đào đất.
giỏ đựng đất; sọt xúc đất
Cái sọt này rất nặng.
cái xẻng; cái mai
Anh ấy dùng xẻng để đào đất.