cây di (một loại cây)
đồ vật hỏng; vật dụng vỡ
// NGHĨA CHÍNHcây di (một loại cây)
// NGHĨA CHÍNHđồ vật hỏng; vật dụng vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.