cái vồ; cái chày; búa gỗ
Anh ấy dùng cái chày để đập gỗ ra.
cái búa nhỏ; cái vồ nhỏ
Anh ấy dùng cái chày gõ vào gỗ.
chày (giã); vồ; (khẩu) đứng chôn chân; đâm; thọc
Anh ấy dùng chày gõ vào gỗ.
cái vồ; cái chày; búa gỗ
Anh ấy dùng cái chày để đập gỗ ra.
cái búa nhỏ; cái vồ nhỏ
Anh ấy dùng cái chày gõ vào gỗ.
chày (giã); vồ; (khẩu) đứng chôn chân; đâm; thọc
Anh ấy dùng chày gõ vào gỗ.
cái vồ; cái chày; búa gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.