bè (làm bằng tre hoặc gỗ)
Anh ấy đi bằng bè.
chặt cây; bè (mảng)
Anh ấy dùng rìu đốn cây.
đẽo; chặt
Anh ấy dùng rìu đẽo gỗ.
bè (làm bằng tre hoặc gỗ)
Anh ấy đi bằng bè.
chặt cây; bè (mảng)
Anh ấy dùng rìu đốn cây.
đẽo; chặt
Anh ấy dùng rìu đẽo gỗ.
bè (làm bằng tre hoặc gỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.