ngưỡng cửa; bậc cửa
Ngưỡng cửa rất cao.
ngưỡng cửa; bậc cửa; chỗ trũng
Anh ấy đã bước qua ngưỡng cửa.
lan can; tay vịn
Anh ấy dựa vào bậu cửa sổ.
lan can; tay vịn
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa.
chuồng nhốt thú; cũi nhốt tù nhân
Cái lồng này dùng để nhốt động vật.
ngưỡng cửa; bậc cửa
Ngưỡng cửa rất cao.
ngưỡng cửa; bậc cửa; chỗ trũng
Anh ấy đã bước qua ngưỡng cửa.
lan can; tay vịn
Anh ấy dựa vào bậu cửa sổ.
lan can; tay vịn
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa.
chuồng nhốt thú; cũi nhốt tù nhân
Cái lồng này dùng để nhốt động vật.
ngưỡng cửa; bậc cửa
lan can; tay vịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chở tù nhân trong cũi xe
chở tù nhân trong cũi xe