Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
dùng trong 檳榔|槟榔[bīng lang5]
cây cau; trầu cau
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 檳榔|槟榔[bīng lang5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.