trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
Ngôi nhà này có rất nhiều cột.
cột cửa; trụ cửa
Cánh cửa này không có khung cửa.
khung cửa (cửa ra vào hoặc cửa sổ)
Khung cửa này đã rất cũ rồi.
cột; trụ
Ngôi nhà này có bốn cây cột.
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
Ngôi nhà này có rất nhiều cột.
cột cửa; trụ cửa
Cánh cửa này không có khung cửa.
khung cửa (cửa ra vào hoặc cửa sổ)
Khung cửa này đã rất cũ rồi.
cột; trụ
Ngôi nhà này có bốn cây cột.
trụ cột; chỗ dựa tinh thần; người đứng đầu
cột; trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cái (dùng cho cửa ra vào hoặc cửa sổ)
cái (dùng cho cửa ra vào hoặc cửa sổ)