quyền lợi; quyền hạn; quyền lực
quyền lợi; quyền hạn; quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quyền lợi; quyền hạn; quyền lực(kế thừa)
中拥有做某事的法律或道德资格yōngyǒu zuò mǒushì de fǎlǜ huò daodé zīgé
Đây là quyền của tôi.
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc(kế thừa)
中处理事务的资格或能力chǔlǐ shìwù de zīgé huò néngliù
Anh ấy có quyền lực rất lớn.
sức mạnh; lực; sức lực(kế thừa)
quyền biến; tùy cơ ứng biến(kế thừa)
中根据情况采取的灵活办法gēnjù qíngkuàng cǎiqǔ de línghuó bànfǎ
Anh ấy không có quyền này.
nhất thời; tạm thời; một lúc; trong chốc lát(kế thừa)
中暂时的;不是永久的zànshíde; búshì yǒngjiǔ de
Anh ấy không có quyền lực.
(văn) cân nhắc; đo lường(kế thừa)
中用天平或其他工具测量物体的重量yòng tiānpíng huò qítā gōngjù cèliàng wùtǐ de zhòngliàng
Anh ấy cân nhắc lợi hại.
họ Quyền(kế thừa)
中一个姓氏;姓权的人yī gè xìngshì; xìng quán de rén
quyền lợi; quyền hạn; quyền lực(kế thừa)
中拥有做某事的法律或道德资格yōngyǒu zuò mǒushì de fǎlǜ huò daodé zīgé
Đây là quyền của tôi.
quyền hạn; thẩm quyền xử lý công việc(kế thừa)
中处理事务的资格或能力chǔlǐ shìwù de zīgé huò néngliù
Anh ấy có quyền lực rất lớn.
sức mạnh; lực; sức lực(kế thừa)
quyền biến; tùy cơ ứng biến(kế thừa)
中根据情况采取的灵活办法gēnjù qíngkuàng cǎiqǔ de línghuó bànfǎ
Anh ấy không có quyền này.
nhất thời; tạm thời; một lúc; trong chốc lát(kế thừa)
中暂时的;不是永久的zànshíde; búshì yǒngjiǔ de
Anh ấy không có quyền lực.
(văn) cân nhắc; đo lường(kế thừa)
中用天平或其他工具测量物体的重量yòng tiānpíng huò qítā gōngjù cèliàng wùtǐ de zhòngliàng
Anh ấy cân nhắc lợi hại.
họ Quyền(kế thừa)
中一个姓氏;姓权的人yī gè xìngshì; xìng quán de rén