Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mắt gỗ; u gỗ
// NGHĨA CHÍNHmắt gỗ; u gỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xe lết (dùng để đi qua vùng lầy lội, cổ)