u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức
// NGHĨA CHÍNHu uất; ưu sầu; (bound form) uất ức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
u uất; ưu sầu; (bound form) uất ức(kế thừa)
họ Du(kế thừa)