Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
này; đây; những cái này
中现在或现在这个时候;这个xiànzài huò xiànzài zhège shíhou;zhège
Không nên ở lại đây lâu.
này; đây; những cái này
中现在或现在这个时候;这个xiànzài huò xiànzài zhège shíhou;zhège
Không nên ở lại đây lâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.