bữa ăn; ăn
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
Anh ấy không phải là người xấu.
xảo quyệt; gian giảo(kế thừa)
Anh ta có lòng dạ độc ác.
xấu xa; tắc trở; bĩ (quẻ Bĩ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự bế tắc)(kế thừa)
bữa ăn; ăn
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
Anh ấy không phải là người xấu.
xảo quyệt; gian giảo(kế thừa)
Anh ta có lòng dạ độc ác.
xấu xa; tắc trở; bĩ (quẻ Bĩ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự bế tắc)(kế thừa)
bữa ăn; ăn
không tốt; xấu; bất thiện
Anh ta là một người xấu.
bộ Tồi (khương hy bộ thủ 78)(kế thừa)
Anh ta là một người xấu.
bộ Tồi (khương hy bộ thủ 78)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.