Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
qua đời; từ trần
中生命停止,人或动物不再活着shēngmìng tíngzhǐ, rén huò dòngwù búzài huózhao
Anh ấy chết rồi.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Ông ấy không ra đi vô ích.
cực kỳ; vô cùng; chết (dùng như trạng từ chỉ mức độ cao nhất, ví dụ: 累死了 "mệt chết đi được")
中表示程度最高;非常biǎoshì chéngdù zuì gāo; fēicháng
Tôi mệt chết đi được.
chết; tử; (dùng để chỉ ranh giới, vật cản) không thể vượt qua; cố định; tắc nghẽn
中不能通过或越过的;牢固不动的búnéng tōngguò huò yuèguò de;láogù búdòng de
Con đường này là đường cụt.
chết; chết chóc; cố định; không thể thay đổi; tắc nghẽn; (dùng để nhấn mạnh) đến chết, cực kỳ
中不能通过或活动的;完全固定的bù néng tōngguò huò huódòng de;wánquán gùdìng de
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
中不愿意改变,坚持不放búyuànyì gǎibiàn, jiānchíbuòfàng
Anh ấy là một người cứng nhắc.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
中不灵活;很僵硬;不能改变bù línghuó;hěn jiāngyìng;bù néng gǎibiàn
Quy định này quá cứng nhắc.
(khẩu) đứa khốn; thằng chết tiệt
中很坏的;令人厌恶的hěn huài de;lìng rén yànwù de
Thời tiết này thật là tệ!
qua đời; từ trần
中生命停止,人或动物不再活着shēngmìng tíngzhǐ, rén huò dòngwù búzài huózhao
Anh ấy chết rồi.
Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chết
Ông ấy không ra đi vô ích.
cực kỳ; vô cùng; chết (dùng như trạng từ chỉ mức độ cao nhất, ví dụ: 累死了 "mệt chết đi được")
中表示程度最高;非常biǎoshì chéngdù zuì gāo; fēicháng
Tôi mệt chết đi được.
chết; tử; (dùng để chỉ ranh giới, vật cản) không thể vượt qua; cố định; tắc nghẽn
中不能通过或越过的;牢固不动的búnéng tōngguò huò yuèguò de;láogù búdòng de
Con đường này là đường cụt.
chết; chết chóc; cố định; không thể thay đổi; tắc nghẽn; (dùng để nhấn mạnh) đến chết, cực kỳ
中不能通过或活动的;完全固定的bù néng tōngguò huò huódòng de;wánquán gùdìng de
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
中不愿意改变,坚持不放búyuànyì gǎibiàn, jiānchíbuòfàng
Anh ấy là một người cứng nhắc.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
中不灵活;很僵硬;不能改变bù línghuó;hěn jiāngyìng;bù néng gǎibiàn
Quy định này quá cứng nhắc.
(khẩu) đứa khốn; thằng chết tiệt
中很坏的;令人厌恶的hěn huài de;lìng rén yànwù de
Thời tiết này thật là tệ!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.