- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
một tộc; một dòng họ; một nhóm
Thị tộc là đơn vị cơ bản của xã hội.
một tộc; một dòng họ; một nhóm
Thị tộc là đơn vị cơ bản của xã hội.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
một tộc; một dòng họ; một nhóm
một tộc; một dòng họ; một nhóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.