- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tức chết; tức điên lên
Bạn sắp làm tôi tức chết rồi!
tức chết; tức điên
Anh ấy làm tôi tức chết đi được.
tức chết; điên tiết
Anh ấy sắp tức chết rồi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tức chết; tức điên lên
Bạn sắp làm tôi tức chết rồi!
tức chết; tức điên
Anh ấy làm tôi tức chết đi được.
tức chết; điên tiết
Anh ấy sắp tức chết rồi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tức chết; tức điên lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.