- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nhiệt độ không khí; khí ôn
中空气的温度kōngqì de wēndu
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
nhiệt độ không khí; khí ôn
中空气的温度kōngqì de wēndu
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
nhiệt độ không khí; khí ôn
nhiệt độ không khí; khí ôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.