- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
nhiệt độ; ôn độ
中物体冷热的程度,用摄氏度或华氏度等单位来测量wùtǐ lěngrè de chéngdù, yòng shèshìsìdù huò huáshìsìdù děng dānwèi lái cèliàng
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
nhiệt độ
中物体冷热程度的衡量wùtǐ lěngrè chéngdù de héngliàng
nhiệt độ; ôn độ
中物体冷热的程度,用摄氏度或华氏度等单位来测量wùtǐ lěngrè de chéngdù, yòng shèshìsìdù huò huáshìsìdù děng dānwèi lái cèliàng
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
nhiệt độ
中物体冷热程度的衡量wùtǐ lěngrè chéngdù de héngliàng
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
nhiệt độ; ôn độ
nhiệt độ; ôn độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.