nhạc jazz; hiệp sĩ; tước sĩ
中一种起源于美国的音乐风格,节奏强烈、富有变化yī zhǒng qǐyuán yú měiguó de yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、fùyǒu biànhuà
Tôi thích nghe nhạc jazz.
tước hiệu Hiệp sĩ; nhạc Jazz
中西方贵族身份,等级较高的爵位xīfāng guìzú shēnfèn、děngjí jiào gāo de juéwèi
Ông ấy là một hiệp sĩ.
nhạc jazz; hiệp sĩ; tước sĩ
中一种起源于美国的音乐风格,节奏强烈、富有变化yī zhǒng qǐyuán yú měiguó de yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、fùyǒu biànhuà
Tôi thích nghe nhạc jazz.
tước hiệu Hiệp sĩ; nhạc Jazz
中西方贵族身份,等级较高的爵位xīfāng guìzú shēnfèn、děngjí jiào gāo de juéwèi
Ông ấy là một hiệp sĩ.
nhạc jazz; hiệp sĩ; tước sĩ
nhạc jazz; hiệp sĩ; tước sĩ
hiệp sĩ; đại hiệp
中欧洲中世纪的贵族战士ōuzhōu zhōngshìjì de guìzú zhànshì
Anh ấy là một hiệp sĩ.
hiệp sĩ; đại hiệp
中欧洲中世纪的贵族战士ōuzhōu zhōngshìjì de guìzú zhànshì
Anh ấy là một hiệp sĩ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.