hiện tại; nay; bây giờ
中现在的;当前的;目前的xiànzài de;dāngqián de;mùqián de
Bây giờ là mấy giờ rồi?
đã có sẵn; hiện hữu
中已经有的;存在的yǐjīng yǒu de;cúnzài de
nay; hiện tại; hôm nay
中在此时此刻;现在zài cǐ shí cǐ kè;xiànzài
Bây giờ anh ấy rất bận.
có vẻ; dường như; giống như
中显露出来;看起来xiǎnlù chūlai; kàn qǐlai
Bây giờ anh ấy không thể xuất hiện.
lễ vật; nghi lễ; dáng vẻ
中送给别人的礼物sònggěi biérén de lǐwù
Bây giờ là mấy giờ rồi?
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的;当前的;目前的xiànzài de;dāngqián de;mùqián de
Bây giờ là mấy giờ rồi?
đã có sẵn; hiện hữu
中已经有的;存在的yǐjīng yǒu de;cúnzài de
nay; hiện tại; hôm nay
中在此时此刻;现在zài cǐ shí cǐ kè;xiànzài
Bây giờ anh ấy rất bận.
có vẻ; dường như; giống như
中显露出来;看起来xiǎnlù chūlai; kàn qǐlai
Bây giờ anh ấy không thể xuất hiện.
lễ vật; nghi lễ; dáng vẻ
中送给别人的礼物sònggěi biérén de lǐwù
Bây giờ là mấy giờ rồi?