ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng
ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng(kế thừa)
dùng trong 玫瑰[mei2 gui1](kế thừa)
ngọc đẹp; (trong tên hoa) hoa hồng(kế thừa)
dùng trong 玫瑰[mei2 gui1](kế thừa)