dùng trong 琢磨[zuo2 mo5]
đục đẽo; mài giũa
mài giũa; đục đẽo (đá quý)
Miếng ngọc này cần được mài giũa.
dùng trong 琢磨[zuo2 mo5]
đục đẽo; mài giũa
mài giũa; đục đẽo (đá quý)
Miếng ngọc này cần được mài giũa.
dùng trong 琢磨[zuo2 mo5]
mài giũa; đục đẽo (đá quý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.