Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)
// NGHĨA CHÍNH10 watt (đơn vị công suất cũ, bằng 10 watt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.