bình; chai; lọ
bình; chai; lọ
bình; chai; lọ(kế thừa)
中盛液体或其他东西的容器chéng yètǐ huò qítā dōngxi de rónqì
Cái bình này rất đẹp.
cái bình; cái chai; (lượng từ) chai, bình(kế thừa)
中装液体的容器,用来盛水、酒等zhuāng yètǐ de róngjù, yònglái chéng shuǐ, jiǔ děng
cái bình; chai; lọ(kế thừa)
中盛液体或粉末的容器,通常有口和底chéng yètǐ huò fěnmò de róngjì; tōngcháng yǒu kǒu hé dǐ
Chai nước này là của tôi.
bình; chén (đựng rượu)(kế thừa)
中盛液体的容器,通常有颈和口chéng yètǐ de róngjù, tōngcháng yǒu jǐng hé kǒu
Chai nước này là của tôi.
người ném bóng; (trong bóng chày) pitcher(kế thừa)
中在棒球比赛中投球的运动员zài bàngqiú bǐsài zhōng tóuqiú de yùndòngyuán
Cái chai này rất đẹp.
bình; chai; lọ(kế thừa)
中盛液体或其他东西的容器chéng yètǐ huò qítā dōngxi de rónqì
Cái bình này rất đẹp.
cái bình; cái chai; (lượng từ) chai, bình(kế thừa)
中装液体的容器,用来盛水、酒等zhuāng yètǐ de róngjù, yònglái chéng shuǐ, jiǔ děng
cái bình; chai; lọ(kế thừa)
中盛液体或粉末的容器,通常有口和底chéng yètǐ huò fěnmò de róngjì; tōngcháng yǒu kǒu hé dǐ
Chai nước này là của tôi.
bình; chén (đựng rượu)(kế thừa)
中盛液体的容器,通常有颈和口chéng yètǐ de róngjù, tōngcháng yǒu jǐng hé kǒu
Chai nước này là của tôi.
người ném bóng; (trong bóng chày) pitcher(kế thừa)
中在棒球比赛中投球的运动员zài bàngqiú bǐsài zhōng tóuqiú de yùndòngyuán
Cái chai này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.