- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
món tráng miệng; đồ ngọt
Bạn có thích ăn món tráng miệng không?
món tráng miệng; đồ ngọt
Bạn có thích ăn món tráng miệng không?
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
món tráng miệng; đồ ngọt
món tráng miệng; đồ ngọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.