Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thoát vị; bệnh thoát vị
// NGHĨA CHÍNHthoát vị; bệnh thoát vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bị thoát vị.