Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sốt rét; bệnh sốt rét
Anh ấy bị sốt rét.
sốt rét; sốt nứt
// NGHĨA CHÍNHsốt rét; bệnh sốt rét
// NGHĨA CHÍNHsốt rét; sốt nứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.