loét; vết loét; loét dạ dày (y)
// NGHĨA CHÍNHloét; vết loét; loét dạ dày (y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bị loét.
dịch bệnh; bệnh dịch
Loại bệnh dịch này rất nguy hiểm.