mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
中身体或精神感到很累shēntǐ huò jīngshén gǎndào hěn lèi
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
thế cờ thua; cục diện thất bại
中身体或精神感到很累shēntǐ huò jīngshén gǎndào hěn lèi
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
中身体或精神感到很累shēntǐ huò jīngshén gǎndào hěn lèi
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
thế cờ thua; cục diện thất bại
中身体或精神感到很累shēntǐ huò jīngshén gǎndào hěn lèi
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.