汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
痈 yōng — ung | KoiSpeak
痈
🔊
yōng
ung
áp; viêm mủ
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
痈
Phồn thể
癰
🔊
yōng
ung
// NGHĨA CHÍNH
áp; viêm mủ
1 nghĩa
10 nét
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⽧
bộ nạch · 10 nét
⽧
bộ nạch · bệnh tật
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
áp; viêm mủ
tā
dé
le
yōng
.
他
得
了
痈
。
🔊
Anh ấy bị nhọt.
NGHĨA
壹
名
danh từ
áp; viêm mủ
tā
dé
le
yōng
.
他
得
了
痈
。
🔊
Anh ấy bị nhọt.
⿸
(bao trên-trái)
疒
+
用
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
疯
🔊
fēng
bị tâm thần; điên loạn
病
🔊
bìng
bệnh; ốm; bệnh tật
疼
🔊
téng
đau; nhức; đau đớn
痛
🔊
tòng
đau; đau đớn; đau khổ
瘦
🔊
shòu
gầy gò; ốm yếu
疭
🔊
zòng
kính dâng; kính tặng; tôn kính
症
🔊
zhèng
kể lại; tường thuật; trần thuật
痒
🔊
yǎng
ngứa
痴
🔊
chī
say phê; ngông cuồng; mê đắm
癖
🔊
pǐ
thói quen; tập tính
癌
🔊
ái
gõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
瘆
🔊
shèn
sợ đến ngây người; sợ đến mất hồn
疒
用