thoát vị; bệnh thoát vị
thoát vị; bệnh thoát vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thoát vị; bệnh thoát vị
khó tiểu
Anh ấy bị tiểu rắt.
tản văn; văn xuôi (trái với thơ)
thoát vị; bệnh thoát vị
khó tiểu
Anh ấy bị tiểu rắt.
tản văn; văn xuôi (trái với thơ)