Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
họ Ngao
Trên tay anh ấy có một cái mụn cóc.
// NGHĨA CHÍNHhọ Ngao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.