Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
câm; (văn) không lên tiếng
// NGHĨA CHÍNHcâm; (văn) không lên tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người câm.