teo tóp; nhăn nheo; héo khô
Quả táo này hơi héo rồi.
thiếu thốn; cạn kiệt
Quả bóng bay này bị xì hơi rồi.
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
Quả bóng này bị xẹp rồi.
teo tóp; nhăn nheo; héo khô
Quả táo này hơi héo rồi.
thiếu thốn; cạn kiệt
Quả bóng bay này bị xì hơi rồi.
làm đất; chuẩn bị đất (nông nghiệp)
Quả bóng này bị xẹp rồi.
teo tóp; nhăn nheo; héo khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.