- 疒nạch(bệnh tật)
- 嵒nham(núi đá lởm chởm)
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
ung thư; bệnh ung thư
中一种严重的恶性肿瘤疾病yī zhǒng yánzhòng de èxìng zhǒngliú jíbìng
Anh ấy bị ung thư.
ung thư; bệnh ung thư
中一种严重的恶性肿瘤疾病yī zhǒng yánzhòng de èxìng zhǒngliú jíbìng
Anh ấy bị ung thư.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
Ung thư là căn bệnh nguy hiểm như núi đá lởm chởm không thể vượt qua.
ung thư; bệnh ung thư
ung thư; bệnh ung thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.