Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bệnh nổi ban da; bệnh dã da
Anh ấy bị bệnh bạch biến.
bạch bịnh; bạch tạp bệnh
// NGHĨA CHÍNHbệnh nổi ban da; bệnh dã da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.