- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chết yểu; mất sớm
Anh ấy đoản mệnh, chỉ sống được ba mươi tuổi.
đoản mệnh; chết yểu
Loài hoa này rất đoản mệnh.
chết yểu; mất sớm
Anh ấy đoản mệnh, chỉ sống được ba mươi tuổi.
đoản mệnh; chết yểu
Loài hoa này rất đoản mệnh.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
chết yểu; mất sớm
chết yểu; mất sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.