- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tối; tối tăm; bí mật; ẩn
Chúng tôi đang đối mặt với tình trạng thiếu lương thực.
tối; tối tăm; bí mật; ẩn
Chúng tôi đang đối mặt với tình trạng thiếu lương thực.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
tối; tối tăm; bí mật; ẩn
tối; tối tăm; bí mật; ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.